WinHSK
返回查词
xuān
ㄒㄩㄢ
HSK5n, nlocal, v单字

truyền bá; thông báo

漢越 tuyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公开说出来;传播、散布出去
  2. 疏导
  3. 指安徽宣城
  4. 指云南宣威
  5. 指宣纸

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

truyền bá; thông báo

公开说出来;传播、散布出去

他们向敌人宣战。

Tāmen xiàng dírén xuānzhàn.

HSK6

Họ tuyên chiến với kẻ thù.

They declared war on the enemy.

他在大会上宣誓。

Tā zài dàhuì shàng xuānshì.

HSK6

Anh ấy tuyên thệ tại hội nghị.

He took an oath at the conference.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khai thông; khơi dòng; giải toả (cảm xúc)

疏导

她通过写作来宣泄压力。

Tā tōngguò xiězuò lái xuānxiè yālì.

HSK6

Cô ấy giải tỏa áp lực bằng cách viết lách.

She relieves stress through writing.

义项 n, nlocalHSK5

Tuyên Thành (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)

指安徽宣城

义项 n, nlocalHSK5

Tuyên Uy (ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

指云南宣威

宣威的美食非常有名。

Xuānwēi de měishí fēicháng yǒumíng.

HSK3

Ẩm thực của Tuyên Uy rất nổi tiếng.

The cuisine of Xuanwei is very famous.

你去过云南宣威吗?

Nǐ qù guò Yúnnán Xuānwēi ma?

HSK4

Bạn đã từng đến Tuyên Uy, Vân Nam chưa?

Have you ever been to Xuanwei, Yunnan?

义项 n, nlocalHSK5

giấy Tuyên Thành

指宣纸

义项 6n, nlocalHSK5

họ Tuyên

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️