WinHSK

宣言

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
xuānyán

tuyên bố; tuyên ngôn; bản công bố; bản tuyên bố; bản tuyên ngôn

declare; proclaim [ 相关词条 ] 宣言书 [名] declaration; manifesto

漢越 tuyên ngôn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50