返回查词 容易róngyìHSK3dễ; dễ dàng内容nèiróngHSK4nội dung形容xíngróngHSK5hình dáng; hình dạng (hình thể dung mạo)笑容xiàoróngHSK6nụ cười从容cóngróngHSK7-9từ tốn; thư thái; ung dung; bình tĩnh; điềm tĩnh; khoan thai宽容kuānróngHSK7-9khoan dung美容měiróngHSK7-9làm đẹp; thẩm mỹ容忍róngrěnHSK7-9khoan dung; tha thứ; khoan nhượng; chịu đựng; bỏ qua; bỏ quá; dung thứ包容bāoróngHSK7-9bao dung容量róngliàngHSK6dung tích; dung lượng; lượng chứa
容
róng
ㄖㄨㄥˊHSK3adv, n, v单字
cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt
perhaps; probably 参见: 容 或
漢越 dung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物的景象或状态
- 脸上的神情和气色;相貌
- 姓
- 允许;别人想做什么事情的时候,让他做
- 一定的空间里面可以放得下多少人或者东西
- 能接受自己不满意的人或者事情
- 也许;可能
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt
事物的景象或状态
而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。
≈HSK6
虽然形式上短小精悍,但在内容上,它跟一般小说一样重视场景、人物形象和人物心理的描写与刻画。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
dáng dấp, dung mạo, vẻ mặt, bộ mặt
脸上的神情和气色;相貌
义项 ③n≈HSK3
họ Dung
姓
义项 ④v≈HSK3
cho phép; được phép; để cho
允许;别人想做什么事情的时候,让他做
你哪容我说话呀?
Nǐ nǎ róng wǒ shuōhuà ya?
≈HSK4
Cậu có cho tớ nói đâu?
How could you let me speak?
义项 ⑤v≈HSK3
chứa; chứa đựng; bao gồm
一定的空间里面可以放得下多少人或者东西
义项 6v≈HSK3
khoan dung; tha thứ
能接受自己不满意的人或者事情
义项 7adv≈HSK3
có lẽ
也许;可能
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️