WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
容量
HSK6
n
0 · Lv.1
róngliàng
dung tích; dung lượng; lượng chứa
quarts.
漢越 dung lượng
字解构
Phân tích chữ
容
róng
HSK3
cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt
量
liáng
多音
HSK4
đong; đo; lượng / đắn đo; cân nhắc; suy tính; xem xét; ngắm nghía; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大容量
dà róng liàng
HSK6
dung tích lớn; dung lượng lớn; lượng chứa lớn
保证容量
bǎo zhèng róng liàng
HSK6
công suất đảm bảo (Thủy điện); Đảm bảo dung lượng; Bảo đảm khả năng chứa đựng
内存容量
nèi cún róng liàng
HSK7-9
dung lượng RAM (máy tính)
剩余容量
shèng yú róng liàng
HSK6
Dung lượng còn trống:
容量分析
róng liàng fēn xī
HSK6
phân tích định lượng
装机容量
zhuāng jī róng liàng
HSK6
công suất lắp máy (Thủy điện)
输出容量
shū chū róng liàng
HSK6
Dung lượng phát; Xuất lượng - shūchū róngliàng
查词
复习
真题
工具
我的