返回查词 秘密mìmìHSK5kín; bí mật密码mìmǎHSK4mật mã; mật khẩu亲密qīnmìHSK6thân thiết; thân mật; tương thân密切mìqièHSK5mật thiết; chặt chẽ; thân thiết紧密jǐnmìHSK5chặt chẽ; kín; khít; mít; mật thiết密集mìjíHSK6tập trung密封mìfēngHSK7-9bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín保密bǎomìHSK7-9bảo mật; giữ bí mật精密jīngmìHSK7-9tinh vi; tỉ mỉ; chính xác严密yánmìHSK7-9kín; kín đáo
密
mì
ㄇㄧˋHSK4adj单字
dày; mau
secret 参见:保 密 ;告 密 ;泄 密
漢越 mật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事物之间距离近;事物的部分之间空隙小 (跟''稀、疏''相对)
- 关系近;感情好
- 精致;细致
- 秘密
- 隐蔽的、不公开的事物
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
dày; mau
事物之间距离近;事物的部分之间空隙小 (跟''稀、疏''相对)
这一带的树长得太密了。
Zhè yī dài de shù zhǎng de tài mì le.
≈HSK4
Cây cối vùng này mọc rậm rạp quá.
The trees in this area are too dense.
这里的树木长得很密。
Zhèlǐ de shùmù zhǎng de hěn mì.
≈HSK4
Cây cối ở đây rất rậm rạp.
The trees here grow very densely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
chặt chẽ; gắn bó
关系近;感情好
义项 ③adj≈HSK4
tinh tế
精致;细致
义项 ④adj≈HSK4
bí mật
秘密
义项 ⑤adj≈HSK4
bí mật; không công khai
隐蔽的、不公开的事物
义项 6adj≈HSK4
họ Mật
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️