WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
密封
HSK7-9
v
0 · Lv.1
mìfēng
bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín; gắn kín
漢越 mật phong
字解构
Phân tích chữ
密
mì
HSK4
dày; mau
封
fēng
HSK3
phong; ban (tước vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
密封件
mì fēng jiàn
HSK7-9
Goăng, phớt
密封圈
mì fēng quān
HSK7-9
gioăng cao su; vòng đệm cao su
密封垫
mì fēng diàn
HSK7-9
Miếng đệm; Đệm kín; Miếng đệm kín
密封性
mì fēng xìng
HSK7-9
Độ kín, độ khít; Độ kín; tính kín
密封气
mì fēng qì
HSK7-9
Khí làm kín; khí kín; khí nén
密封胶
mì fēng jiāo
HSK7-9
chất bịt kín
密封垫片
mì fēng diàn piàn
HSK7-9
Đệm lót
查词
复习
真题
工具
我的