WinHSK
返回查词
qǐn
ㄑㄧㄣˇ
HSK7-9n, v单字

ngủ

stop; end

漢越 tẩm, xâm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停止;平息
  2. 卧室
  3. 帝王的坟墓

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ngủ

大家都已经睡觉了。

Dàjiā dōu yǐjīng shuìjiào le.

HSK1

Mọi người đều đã đi ngủ rồi.

Everyone has already gone to sleep.

医生建议我早点睡觉。

Yīshēng jiànyì wǒ zǎo diǎn shuìjiào.

HSK4

Bác sĩ khuyên tôi đi ngủ sớm.

The doctor advised me to go to bed early.

义项 vHSK7-9

dừng; ngừng; chấm dứt

停止;平息

两国决定停战。

Liǎng guó juédìng tíngzhàn.

HSK6

Hai nước quyết định ngừng chiến.

The two countries decided to cease fire.

义项 nHSK7-9

phòng ngủ; buồng ngủ

卧室

义项 nHSK7-9

mộ vua; lăng tẩm

帝王的坟墓

古代的陵墓让人惊叹。

Gǔdài de língmù ràng rén jīngtàn.

HSK6

Lăng mộ cổ đại khiến người ta kinh ngạc.

Ancient mausoleums are awe-inspiring.

义项 nHSK7-9

họ Tẩm

她姓寝。

Tā xìng Qǐn.

HSK1

Cô ấy họ Tẩm.

Her surname is Qin.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️