WinHSK
返回查词
ㄇㄛˋ
HSK6adj单字

tĩnh mịch; yên tĩnh

deserted; lonely; solitary; neglected 参见:寂 寞

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安静;冷落

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

tĩnh mịch; yên tĩnh

安静;冷落

我感到很寂寞。

Wǒ gǎndào hěn jìmò.

HSK5

Tôi cảm thấy rất cô đơn.

I feel very lonely.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️