WinHSK

寂寞

HSK6adj
0 · Lv.1
jìmò

cô quạnh, cô đơn; cô đơn lạnh lẽo

quiet; still; silent 寂寞 的原野 quiet open country 寂寞 的草原 quiet prairie

漢越 tịch mịch

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →