返回查词 寻找xúnzhǎoHSK5tìm; tìm kiếm; kiếm tìm; tìm tòi寻求xúnqiúHSK6tìm; tìm kiếm; khám phá寻常xúnchángHSK7-9bình thường; thông thường搜寻sōuxúnHSK7-9tìm tòi; tìm kiếm寻觅xúnmìHSK7-9tìm; tìm kiếm追寻zhuīxúnHSK5truy tìm; truy tầm; truy nã寻思xún siHSK5suy nghĩ; ngẫm nghĩ; tư lự; suy xét; đăm chiêu探寻tànxúnHSK6tìm kiếm; tìm tòi找寻zhǎoxúnHSK5tìm kiếm自寻zì xúnHSK5tự tìm; tự kiếm
寻
xún
ㄒㄩㄣˊHSK5v单字
tìm; tìm kiếm
search; look for; seek 参见: 寻 觅;搜 寻 ;自 寻 烦恼
漢越 tầm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 义同'寻
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
tìm
义同'寻
他的行为看起来就像是在自寻死路。
Tā de xíngwéi kàn qǐlái jiù xiàng shì zài zìxún sǐlù.
≈HSK5
Hành vi của anh ấy trông như thể anh ta đang tự tìm đường chết vậy.
His behavior looks like he is asking for trouble.
当少年挑着水桶、提着水壶走来时,那些口干舌燥的寻金者蜂拥而上,争相购买少年的水。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️