WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
寻常
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
xúncháng
bình thường; thông thường
漢越 tầm thường
字解构
Phân tích chữ
寻
xún
HSK5
tìm; tìm kiếm
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不同寻常
bùtónɡ-xúnchánɡ
HSK7-9
khác thường
异乎寻常
yì hū xún cháng
HSK7-9
đặc biệt
超乎寻常
chāo hū xún cháng
HSK7-9
quá mức; vượt mức (bình thường)
非同寻常
fēi tóng xún cháng
HSK7-9
đặc biệt; khác thường; phi thường
查词
复习
真题
工具
我的