WinHSK
返回查词
shè
ㄕㄜˋ
HSK6v单字

bắn; sút; đá

give forth; send out; emit 参见: 射 线;辐 射 ;照 射

漢越 xạ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用推力或弹力送出 (箭、子弹、足球等)
  2. 液体受到压力通过小孔迅速挤出
  3. 放出 (光、热、电波等)
  4. 有所指

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

bắn; sút; đá

用推力或弹力送出 (箭、子弹、足球等)

他射出了一支箭。

Tā shè chū le yī zhī jiàn.

HSK4

Anh ấy bắn ra một mũi tên.

He shot an arrow.

这一发现可应用于农业生产上:在红光照射下,小麦发育快,成熟早,辣椒生长快,结果多;在紫光照射下,西红柿能多产40%以上。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

phụt; tiêm; xịt; phun

液体受到压力通过小孔迅速挤出

义项 vHSK6

phát ra; chiếu rọi; soi; tỏa (ánh sáng; nhiệt lượng ...)

放出 (光、热、电波等)

义项 vHSK6

ám chỉ; bóng gió; hàm chỉ; nói bóng nói gió; chỉ tới

有所指

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️