WinHSK

射箭

HSK6n, v
0 · Lv.1
shèjiàn

bắn tên

archery [ 相关词条 ] 射箭场 [名] archery range 射箭手 [名] archer

漢越 xạ tiễn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan