WinHSK
返回查词
wèi
ㄨㄟˋ
HSK1n单字

quan uý; thái úy (thời xưa)

official title in ancient China 参见:太 尉

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尉迟

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

họ Uất Trì

尉迟

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️