WinHSK

太尉

HSK1n
0 · Lv.1
tàiwèi

thái uý (chức quan thời xưa, quản lý về quân sự)

supreme government official in charge of military affairs (in feudal China)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan