WinHSK
返回查词
shàng
ㄕㄤˋ
HSK6adv, conj单字

chuộng; tôn sùng; coi trọng

prevailing custom 参见:风 尚 ;时 尚

漢越 thượng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊崇;注重
  2. 指社会上流行的风气;一般人所崇尚的东西
  3. (Shàng) 姓
  4. 书面语,还
  5. 尚且
  6. 崇高

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

chuộng; tôn sùng; coi trọng

尊崇;注重

我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。

HSK5

尽管目前研究者尚不能找到专心思考为何能保持身体健康的确切答案,但专心思考能产生与健身同样的甚至更好的效果已确凿无疑。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

thời thượng; trào lưu

指社会上流行的风气;一般人所崇尚的东西

他的穿着非常时尚。

Tā de chuānzhuó fēicháng shíshàng.

HSK5

Cách ăn mặc của anh ấy rất thời thượng.

His clothing style is very fashionable.

义项 nHSK6

họ Thượng

(Shàng) 姓

义项 advHSK6

vẫn; vẫn còn

书面语,还

他尚未完成这项任务。

Tā shàngwèi wánchéng zhè xiàng rènwu.

HSK5

Anh ấy vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ này.

He has not yet completed this task.

义项 advHSK6

còn; hãy còn; mà còn

尚且

他尚且如此,你呢?

Tā shàngqiě rúcǐ, nǐ ne?

HSK6

Anh ấy còn như thế, còn bạn thì sao?

Even he is like this, what about you?

义项 6adjHSK6

cao thượng

崇高

她有高尚的职业理想。

Tā yǒu gāoshàng de zhíyè lǐxiǎng.

HSK5

Cô ấy có lý tưởng nghề nghiệp cao thượng.

She has noble career aspirations.

Tình huống & hội thoại

你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看…HSK5
你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看了。
爸,您这就不懂了,这叫时尚。
我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。
您多看几次就习惯了。我的老爸,您得转变转变观念了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️