chuộng; tôn sùng; coi trọng
prevailing custom 参见:风 尚 ;时 尚
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尊崇;注重
- 指社会上流行的风气;一般人所崇尚的东西
- (Shàng) 姓
- 书面语,还
- 尚且
- 崇高
义项
Nghĩachuộng; tôn sùng; coi trọng
尊崇;注重
我不懂什么时尚不时尚,反正觉得不好看。
尽管目前研究者尚不能找到专心思考为何能保持身体健康的确切答案,但专心思考能产生与健身同样的甚至更好的效果已确凿无疑。
thời thượng; trào lưu
指社会上流行的风气;一般人所崇尚的东西
他的穿着非常时尚。
Tā de chuānzhuó fēicháng shíshàng.
Cách ăn mặc của anh ấy rất thời thượng.
His clothing style is very fashionable.
họ Thượng
(Shàng) 姓
vẫn; vẫn còn
书面语,还
他尚未完成这项任务。
Tā shàngwèi wánchéng zhè xiàng rènwu.
Anh ấy vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ này.
He has not yet completed this task.
còn; hãy còn; mà còn
尚且
他尚且如此,你呢?
Tā shàngqiě rúcǐ, nǐ ne?
Anh ấy còn như thế, còn bạn thì sao?
Even he is like this, what about you?
cao thượng
崇高
她有高尚的职业理想。
Tā yǒu gāoshàng de zhíyè lǐxiǎng.
Cô ấy có lý tưởng nghề nghiệp cao thượng.
She has noble career aspirations.
Tình huống & hội thoại
你怎么把头发弄成这个颜色啊,太难看…HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️