拼
风尚
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngshàng
trend; xu hướng; trào lưu; nếp sống; thói quen
prevailing custom/practice
漢越 phong thượng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trend; xu hướng; trào lưu; nếp sống; thói quen
prevailing custom/practice