返回查词
尹
yǐn
ㄧㄣˇHSK1n单字
doãn; quan doãn (chức quan thời xưa)
ancient official title 府 尹 prefectural magistrate
漢越 doãn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时官名
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
doãn; quan doãn (chức quan thời xưa)
旧时官名
义项 ②n≈HSK1
họ Doãn
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️