拼
伊尹
HSK1n 0 · Lv.1
yīyǐn
Tên vị hiền tướng; khai quốc công thần của triều đại nhà Thương; Trung Hoa. Lúc hàn vi cày ruộng ở đất Sằn 莘.
漢越
字解构
Phân tích chữ伊yīHSK1kia; nào; ấy; lúc nào (trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)尹yǐnHSK1doãn; quan doãn (chức quan thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分