WinHSK
返回查词
wěi
ㄨㄟˇ
HSK5n单字

đuôi; cái đuôi

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特指马尾上的毛
  2. 特指蟋蟀等尾部的针状物

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

lông đuôi ngựa

特指马尾上的毛

她收集马尾上的毛。

Tā shōují mǎwěi shàng de máo.

HSK4

Cô ấy thu thập lông đuôi ngựa.

She collects hair from a horse's tail.

马尾的毛用来做刷子。

Mǎwěi de máo yòng lái zuò shuāzi.

HSK4

Lông đuôi ngựa dùng để làm cọ.

Horse tail hair is used to make brushes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

vật hình kim; vật nhọn (đuôi dế)

特指蟋蟀等尾部的针状物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️