拼
尾牙
HSK5n 0 · Lv.1
wěiyá
tất niên công ty; tất niên cuối năm; tiệc cuối năm; year end party
year-end dinner party
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tất niên công ty; tất niên cuối năm; tiệc cuối năm; year end party
year-end dinner party