WinHSK
返回查词
HSK3n单字

nhà

漢越 ốc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 房子
  2. 屋子

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

nhà

房子

我们的新房子很漂亮。

Wǒmen de xīn fángzi hěn piàoliang.

HSK2

Nhà mới của chúng ta rất đẹp.

Our new house is very beautiful.

这座房子有三层楼。

Zhè zuò fáng zi yǒu sān céng lóu.

HSK4

Căn nhà này có ba tầng.

This house has three floors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

phòng; buồng

屋子

他的屋子很干净。

Tā de wū zi hěn gān jìng.

HSK3

Phòng của anh ấy rất sạch sẽ.

His room is very clean.

这个屋子很宽敞。

Zhège wūzi hěn kuānchǎng.

HSK4

Căn phòng này rất rộng rãi.

This room is very spacious.

Tình huống & hội thoại

您觉得这套房子怎么样?HSK5
您觉得这套房子怎么样?
客厅有点儿小,屋里的光线也不太好,还有其他房子吗?
把这盆花搬到阳台上去吧,放这里照不…HSK5
把这盆花搬到阳台上去吧,放这里照不到阳光。
我是特意把它放屋里的,这种花就喜欢阴凉的地方。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️