WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
房屋
HSK5
n
0 · Lv.1
fángwū
nhà; toà nhà; ngôi nhà
漢越 phòng ốc
字解构
Phân tích chữ
房
fáng
HSK1
phòng; nhà
屋
wū
HSK3
nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
6区房屋
6 qū fáng wū
HSK5
nhà khu 6
变卖房屋
biàn mài fáng wū
HSK5
bán nhà
房屋中介
fáng wū zhōng jiè
HSK5
đại lý nhà đất
房屋危机
fáng wū wēi jī
HSK6
khủng hoảng nhà ở
房屋基础
fáng wū jī chǔ
HSK5
móng nhà
房屋檩条
fáng wū lǐn tiáo
HSK5
xà gồ nhà
活动房屋
huó dòng fáng wū
HSK3
đoàn caravan
查词
复习
真题
工具
我的