返回查词 属于shǔyúHSK5của; thuộc về金属jīnshǔHSK6kim loại; kim khí下属xiàshǔHSK7-9thuộc hạ; cấp dưới附属fùshǔHSK7-9thuộc; phụ thuộc; lệ thuộc家属jiāshǔHSK6người nhà; họ hàng; người trong gia đình归属guīshǔHSK7-9thuộc; thuộc về; thuộc vào属实shǔ shíHSK5sự thật专属zhuān shǔHSK5độc quyền亲属qīnshǔHSK6thân thuộc; thân quyến; người thân; họ hàng thân thuộc属性shǔxìngHSK7-9thuộc tính
读音
属
shǔ
ㄕㄨˇHSK5v单字多音
cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
genus 参见:zhǔ
漢越 chúc, thuộc, thỉ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用十二属相记生年
- 归属
- 隶属
- 系;是
- 类别
- 生物学中把同一科的生物群按照彼此相似的程度再分为不同的群,叫做属、如猫科有猫属、虎属等,禾本科有稻属、小麦属、燕麦属等属以下为种
- 家属;亲属
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
cầm tinh; tuổi con gì
用十二属相记生年
他属羊,也就是出生在羊年。
Tā shǔ yáng, yě jiùshì chūshēng zài yáng nián.
≈HSK4
Anh ấy cầm tinh con dê, tức là được sinh ra vào năm Mùi.
His zodiac sign is the Sheep, meaning he was born in the Year of the Sheep.
你属什么?我属鸡,今年37岁了。
Nǐ shǔ shénme? Wǒ shǔ jī, jīnnián sānshíqī suì le.
≈HSK4
Bạn tuổi con gì? Tôi tuổi gà, năm nay 37 rồi.
What is your Chinese zodiac sign? I was born in the Year of the Rooster, so I'm 37 this year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
thuộc về, thuộc
归属
义项 ③v≈HSK5
lệ thuộc; phụ thuộc; trực thuộc; chịu sự quản lý
隶属
义项 ④v≈HSK5
là
系;是
义项 ⑤v≈HSK5
loại; giống; chủng loại khác nhau
类别
义项 6v≈HSK5
loài
生物学中把同一科的生物群按照彼此相似的程度再分为不同的群,叫做属、如猫科有猫属、虎属等,禾本科有稻属、小麦属、燕麦属等属以下为种
义项 7v≈HSK5
gia thuộc; thân thuộc
家属;亲属
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️