返回查词 屡次lǚcìHSK7-9nhiều lần; liên tiếp; hết lần này đến lần khác屡屡lǚlǚHSK7-9luôn; nhiều lần; liên tục屡遭lǚ zāoHSK7-9liên tục gặp phải屡加lǚ jiāHSK7-9ply; lǚ jiā - thường xuyên thêm vào; tăng cường屡见不鲜lǚjiàn-bùxiānHSK7-9nhìn mãi quen mắt; chẳng lạ lùng gì屡禁不止lǚ jìn bù zhǐHSK7-9cấm mãi không hết屡教不改lǚ jiào bù gǎiHSK7-9dạy mãi không sửa; chứng nào tật nấy屡战屡败lǚ zhàn lǚ bàiHSK7-9cứ chiến đấu thì cứ thất bại屡试不爽lǚ shì bù shuǎngHSK7-9lần nào cũng đúng; thử nghiệm nhiều lần chẳng sai; mười lần chẳng sai屡败屡战lǚ bài lǚ zhànHSK7-9thua rồi lại chiến đấu
屡
lǚ
ㄌㄩˇHSK7-9adv单字
nhiều lần; liên tiếp
repeatedly; time and again; again and again 屡 遭挫折 suffer repeated setbacks 屡 建奇功 establish unusual merits repeatedly; make wonder achievements many times; repeatedly perform outstanding service
漢越 lũ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多次;一次又一次
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK7-9
nhiều lần; liên tiếp
多次;一次又一次
他屡次失败,但从不气馁。
Tā lǚcì shībài, dàn cóng bú qìněi.
≈HSK5
Anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng không bao giờ nản chí.
He failed repeatedly, but never got discouraged.
他屡次犯错误。
Tā lǚcì fàn cuòwù.
≈HSK6
Anh ta nhiều lần phạm sai lầm.
He has made mistakes repeatedly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️