拼
屡教不改
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lǚjiàobùgǎi
dạy mãi không sửa; chứng nào tật nấy
漢越
字解构
Phân tích chữ屡lǚHSK7-9nhiều lần; liên tiếp教jiāo多音HSK2dạy不bùHSK1không, bất, phi, vô改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分