WinHSK
返回查词
yán
ㄧㄢˊ
HSK7-9n单字

đá; nham thạch

rock; stone 参见: 岩 石;沉积 岩 ;花岗 岩

漢越 nham

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岩石
  2. 岩石突起而成的山峰
  3. 岩洞(多用作岩洞的名称)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đá; nham thạch

岩石

这一幕正好被药店老板看见了,他觉得胡雪岩是块经商的好材料,于是决定把药店交给胡雪岩管理。

HSK5

顾客失望地准备离去,正在扫地的胡雪岩拦住了他,问他买金银花做什么。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

mỏm núi; chóp núi

岩石突起而成的山峰

这座岩峰形态独特。

Zhè zuò yánfēng xíngtài dútè.

HSK5

Mỏm núi đá này có hình thái độc đáo.

This rock peak has a unique shape.

义项 nHSK7-9

hang động; hang đá; nham (chủ yếu được sử dụng làm tên của hang động)

岩洞(多用作岩洞的名称)

这个岩洞里很凉爽。

Zhège yándòng lǐ hěn liángshuǎng.

HSK5

Trong hang động này rất mát mẻ.

This cave is very cool.

义项 nHSK7-9

họ Nham

他的妻子姓岩。

Tā de qīzi xìng Yán.

HSK1

Vợ anh ấy họ Nham.

His wife's surname is Yan.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️