WinHSK

岩层

HSK7-9n
0 · Lv.1
yáncénɡ

tầng nham thạch; lớp nham thạch

rock stratum/formation/layer [ 相关词条 ] 岩层单位 [名] [地质] rock unit; lithologic unit

漢越 nham tằng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan