WinHSK
返回查词
lǐng
ㄌㄧㄥˇ
HSK7-9n单字

dãy núi (lớn)

Five Ridges (across the borders between Hunan and Jiangxi on the one hand and Guangdong and Guangxi on the other) 参见: 岭 南

漢越 lãnh, lĩnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高大的山脉
  2. 有路可通山顶的山
  3. 特指五岭(越城、都庞、萌渚、骑田、大庾)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

dãy núi (lớn)

高大的山脉

暑假,我陪朋友一家三口去爬梅岭。

HSK5

从不同的方向或角度,或者在不同的天气下观看,黄山怪石会呈现出不一样的形态,可谓“横看成岭侧成峰,远近高低各不同”。

HSK5

义项 nHSK7-9

dãy núi; đường (đi đến đỉnh núi)

有路可通山顶的山

这条小路穿过山岭。

Zhè tiáo xiǎolù chuānguò shānlǐng.

HSK5

Con đường nhỏ này đi qua dãy núi.

This path goes through the mountain range.

义项 nHSK7-9

Ngũ Lĩnh (Trung Quốc)

特指五岭(越城、都庞、萌渚、骑田、大庾)

义项 nHSK7-9

họ Lĩnh

我认识一个姓岭的人。

Wǒ rènshi yí gè xìng Lǐng de rén.

HSK1

Tôi biết một người họ Lĩnh.

I know a person whose surname is Ling.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️