WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高岭
HSK7-9
n
0 · Lv.1
gāo
lǐng
Cao Lãnh (thuộc tỉnh Đồng Tháp)
漢越
字解构
Phân tích chữ
高
gāo
HSK1
cao, giỏi, hay
岭
lǐng
HSK7-9
dãy núi (lớn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
高岭土
gāo lǐng tǔ
HSK7-9
đất cao lanh; đất Cao Lĩnh (Cao Lĩnh là tên núi ở Giang Tây, Trung Quốc có nhiều đất dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ sứ nên gọi là đất Cao Lĩnh)
查词
复习
真题
工具
我的