返回查词
岱
dài
ㄉㄞˋHSK1n单字
Đại (tên gọi khác của núi Thái Sơn, Trung Quốc.); đại
Dai [another name for Mount Tai(泰山)]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泰山的别称也叫岱宗、岱岳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Đại (tên gọi khác của núi Thái Sơn, Trung Quốc.); đại
泰山的别称也叫岱宗、岱岳
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️