拼
岱依族
HSK1n 0 · Lv.1
dàiyīzú
dân tộc Tày
漢越
字解构
Phân tích chữ岱dàiHSK1Đại (tên gọi khác của núi Thái Sơn, Trung Quốc.); đại依yīHSK5dựa vào; tựa vào族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dân tộc Tày
认识每个字,再去看它们组成的词 →