返回查词
峙
zhì
ㄓˋHSK7-9n单字
sừng sững; đứng sừng sững
stand erect; tower 参见:对 峙
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 繁峙 (Fánsh́) ,县名,在山西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Phồn Trĩ (tên huyện ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)
繁峙 (Fánsh́) ,县名,在山西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️