拼
核对峙
HSK7-9n 0 · Lv.1
héduìzhì
Đối đầu hạt nhân, đối kháng hạt nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ核héHSK6hạt; hột对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước峙zhìHSK7-9sừng sững; đứng sừng sững
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分