WinHSK
返回查词
ㄅㄚ˙
HSK4measure, n, suff, v单字

xe buýt; xe khách

eastern part of Sichuan Province and Chongqing

漢越 ba

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巴士(公共汽车)的简称
  2. 粘在别的东西上的东西
  3. 周朝国名,在今四川东部
  4. 指四川东部和重庆一带
  5. 盼望;期待
  6. 粘住
  7. 紧贴着
  8. 靠近;贴近;挨着
  9. 干裂;张开
  10. 大气的压强单位,一巴等于每一平方厘米的面积上受到一百万达因作用力的压强。
  11. 表示尖端,末端,尾部等的复合词的一部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

xe buýt; xe khách

巴士(公共汽车)的简称

“好了,巴依,我的朋友闻了一下你饭菜的香味,你也听了一下我的钱的响声。

HSK5

”巴依以为阿凡提要给他口袋里的钱,连忙说:“是钱,是钱在响。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

miếng cháy; vết bám

粘在别的东西上的东西

义项 nHSK4

Ba (Tên một nước thời Chu, nay thuộc phía Đông tỉnh Tứ Xuyên)

周朝国名,在今四川东部

义项 nHSK4

Miền Đông tỉnh Tứ Xuyên và Trùng Khánh

指四川东部和重庆一带

义项 nHSK4

họ Ba

义项 6vHSK4

trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; háo hức

盼望;期待

我巴不得放假。

Wǒ bābude fàngjià.

HSK5

Tôi mong chờ được nghỉ phép.

I can't wait for the holiday.

义项 7vHSK4

dính vào; bén vào

粘住

义项 8vHSK4

bám vào; leo lên

紧贴着

义项 9vHSK4

gần; gần kề; khít; sát

靠近;贴近;挨着

义项 10vHSK4

nứt; mở to; giương (mắt); mở rộng

干裂;张开

天气干燥,桌子都裂了缝。

Tiānqì gānzào, zhuōzi dōu liè le fèng.

HSK5

Trời hanh khô, mặt bàn nứt nẻ cả rồi.

The weather is dry, and the table has cracked.

义项 11measureHSK4

bar (Đơn vị đo áp suất khí quyển)

大气的压强单位,一巴等于每一平方厘米的面积上受到一百万达因作用力的压强。

义项 12suffHSK4

đầu; cuối; đuôi

表示尖端,末端,尾部等的复合词的一部分

小狗摇着尾巴。

xiǎo gǒu yáo zhe wěiba.

HSK3

Con chó nhỏ quẫy đuôi.

The little dog is wagging its tail.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️