WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大巴
HSK4
n
0 · Lv.1
dàbā
xe buýt; xe khách; xe đò
bus; coach 敞篷 大巴 open-topped bus
漢越 đại ba
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
巴
bā
HSK4
xe buýt; xe khách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大巴车
dà bā chē
HSK4
xe khách
查词
复习
真题
工具
我的