WinHSK
返回查词
xiàng
ㄒㄧㄤˋ
HSK7-9n单字

ngõ hẻm; hẻm; ngõ

tunnel; lateral; roadway 参见:xiànɡ

漢越 hang / [xiàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巷道

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đường hầm

巷道

巷子尽头有光。

Xiàngzi jìntóu yǒu guāng.

HSK4

Cuối con hẻm có ánh sáng.

There is light at the end of the alley.

而它被人们所熟知则是因为唐朝诗人刘禹锡的一首诗——《乌衣巷》。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️