WinHSK

巷子

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiàngzi

hẻm; ngõ; ngõ hẻm; con hẻm

lane; alley 住在一条 巷子 里 live in an alley 在 巷子 里闲聊 gossip in the lane 沿着 巷子 散步 walk along a lane

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan