WinHSK
返回查词
ㄆㄚˋ
HSK7-9measure, n单字

khăn

handkerchief; kerchief

漢越 bá, bạc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来擦手擦脸的纺织品,多为方形
  2. 帕斯卡的简称。

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

khăn

用来擦手擦脸的纺织品,多为方形

她喜欢用白色的手帕。

Tā xǐhuān yòng báisè de shǒupà.

HSK4

Cô ấy thích dùng khăn tay màu trắng.

She likes to use a white handkerchief.

奶奶用手帕包着小点心。

Nǎinai yòng shǒupà bāo zhe xiǎo diǎnxin.

HSK5

Bà dùng khăn tay gói bánh nhỏ lại.

Grandma wrapped the snacks in a handkerchief.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 measureHSK7-9

pascal (đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế, ký hiệu: Pa)

帕斯卡的简称。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️