WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手帕
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shǒupà
khăn tay
漢越 thủ phách
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
帕
pà
HSK7-9
khăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
手帕纸
shǒu pà zhǐ
HSK7-9
khăn giấy mềm, giấy lau tay
纸手帕
zhǐ shǒu pà
HSK7-9
Khăn tay bỏ túi bằng giấy; giấy ăn; khăn giấy
装饰手帕
zhuāng shì shǒu pà
HSK7-9
Khăn mùi soa (gắn trên túi áo veston của nam)
查词
复习
真题
工具
我的