返回查词 旗帜qízhìHSK7-9cờ; lá cờ易帜yì zhìHSK7-9đổi màu cờ (quân đội quốc gia đổi cờ. Chỉ sự thay đổi hoặc đầu hàng của chính quyền.)徽帜huī zhìHSK7-9biểu ngữ独树一帜dú shù yí zhìHSK7-9riêng một ngọn cờ; thành một phái riêng; không ai giống ai旗帜鲜明qí zhì xiān míngHSK7-9để có một lập trường rõ ràng (thành ngữ)树立旗帜shù lì qí zhìHSK7-9nêu gương
帜
zhì
ㄓˋHSK7-9n, 书单字
cờ; cờ xí
sign; mark
漢越 xí
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旗子
- 标记
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cờ; cờ xí
旗子
义项 ②书≈HSK7-9
ký hiệu; dấu hiệu
标记
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️