拼
旗帜鲜明
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qízhìxiānmíng
để có một lập trường rõ ràng (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ旗qíHSK6cờ帜zhìHSK7-9cờ; cờ xí鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分