WinHSK
返回查词
qìng
ㄑㄧㄥˋ
HSK4n, v单字

chúc mừng; ăn mừng

lucky; happy 参见:吉 庆 ;喜 庆

漢越 khánh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 庆祝;庆贺
  2. 值得庆祝的周年纪念日
  3. (Qìng) 姓

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chúc mừng; ăn mừng

庆祝;庆贺

全校庆祝教师节的到来。

Quán xiào qìngzhù Jiàoshījié de dàolái.

HSK4

Toàn trường chào mừng ngày Nhà giáo.

The whole school celebrates the arrival of Teachers' Day.

人事部上午刚通知,让我国庆节后过去。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

quốc khánh; ngày thành lập

值得庆祝的周年纪念日

国庆节是重要的纪念日。

Guóqìngjié shì zhòngyào de jìniànrì.

HSK4

Quốc khánh là ngày kỷ niệm quan trọng.

National Day is an important anniversary.

义项 nHSK4

họ Khánh

(Qìng) 姓

庆先生是著名的外科医生。

Qìng xiānsheng shì zhùmíng de wàikē yīshēng.

HSK5

Ông Khánh là bác sĩ ngoại khoa nổi tiếng.

Mr. Qing is a famous surgeon.

Tình huống & hội thoại

你什么时候开始到新单位上班?HSK5
你什么时候开始到新单位上班?
人事部上午刚通知,让我国庆节后过去。
喂,是小李吗?我是刘梅。HSK5
喂,是小李吗?我是刘梅。
好久没联系了,最近怎么样?
挺好的。我国庆节那天结婚,想邀请你来参加我的婚礼。
恭喜恭喜。这么重要的日子,我肯定去。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️