WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
庆祝
HSK4
v
0 · Lv.1
qìngzhù
chúc mừng; chào mừng; ăn mừng; kỷ niệm
漢越 khánh chúc
字解构
Phân tích chữ
庆
qìng
HSK4
chúc mừng; ăn mừng
祝
zhù
HSK4
chúc; cầu chúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
庆祝会
qìng zhù huì
HSK4
lễ ăn mừng; lễ kỷ niệm
上街庆祝
shàng jiē qìng zhù
HSK4
Đi "bão"; ngôn ngữ mạng chỉ hoạt động ra đường ăn mừng của các fans hâm mộ bóng đá.
庆祝大会
qìng zhù dà huì
HSK5
khánh tiết; Lễ kỷ niệm; Đại hội kỷ niệm
赏花庆祝
shǎng huā qìng zhù
HSK5
ngắm hoa chúc mừng
查词
复习
真题
工具
我的