WinHSK

庆祝

HSK4v
0 · Lv.1
qìngzhù

chúc mừng; chào mừng; ăn mừng; kỷ niệm

漢越 khánh chúc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →