WinHSK
返回查词
láng
ㄌㄤˊ
HSK6n单字

hành lang

saloon 参见:发 廊 ;画 廊

漢越 lang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 廊子; 屋檐下的过道或独立的有顶的过道

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

hành lang

廊子; 屋檐下的过道或独立的有顶的过道

酒店走廊非常安静。

Jiǔdiàn zǒuláng fēicháng ānjìng.

HSK4

Hành lang khách sạn rất yên tĩnh.

The hotel corridor is very quiet.

长廊两边挂满了灯笼。

Chángláng liǎng biān guà mǎn le dēnglóng.

HSK5

Hai bên hành lang dài treo đầy đèn lồng.

Both sides of the long corridor are hung with lanterns.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️