WinHSK

发廊

HSK6n
0 · Lv.1
fàláng

tiệm làm tóc (thường chỉ tiệm nhỏ)

beauty parlour/salon; beauty shop; hair salon 开 发廊 run/open/set up a beauty parlour

漢越 phát lang

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan