返回查词 轮廓lúnkuòHSK7-9đường viền; hình dáng; đường nét胸廓xiōng kuòHSK7-9lồng ngực廓落kuò luòHSK7-9trống trải; vắng vẻ廓清kuò qīngHSK7-9trong vắt; sáng sủa; tinh khiết寥廓liáo kuòHSK7-9mênh mông; mênh mang; bát ngát廓张kuò zhāngHSK7-9mở rộng; bành trướng; lan rộng; khuếch trương; trãi ra; nở; phồng; dãn; to lên恢廓huī kuòHSK7-9to lớn; rộng lớn; rộng mở; rộng rãi肤廓fū kuòHSK7-9viển vông; không thực tế
廓
kuò
ㄎㄨㄛˋHSK7-9n, v, adj单字
rộng rãi; mênh mông; trống trải
clear up; clarify
漢越 quách
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广阔
- 扩展; 扩大
- 物体的外缘
义项
Nghĩa义项 ①n, v, adj≈HSK7-9
rộng rãi; mênh mông; trống trải
广阔
这个范围需要扩大。
Zhè ge fànwéi xūyào kuòdà.
≈HSK4
Phạm vi này cần mở rộng.
This scope needs to be expanded.
天空寥廓。
Tiānkōng liáokuò.
≈HSK6
Bầu trời mênh mang.
The sky is vast and boundless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n, v, adj≈HSK7-9
mở rộng; khuếch trương; bành trướng
扩展; 扩大
义项 ③n, v, adj≈HSK7-9
vỏ ngoài; viền; khái quát; biên
物体的外缘
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️