拼
廓落
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kuòluò
trống trải; vắng vẻ
spacious and still/quiet 廓落 的夜空 vast expanse of quiet night sky
漢越
字解构
Phân tích chữ廓kuòHSK7-9rộng rãi; mênh mông; trống trải落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分