返回查词 放弃fàngqìHSK4vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; từ bỏ嫌弃xiánqìHSK7-9ghét bỏ; ruồng bỏ; chê bai抛弃pāoqìHSK7-9vứt bỏ; vứt đi; bỏ rơi废弃fèiqìHSK7-9vứt đi; vứt bỏ; bãi bỏ; bỏ đi; bỏ hoang丢弃diūqìHSK7-9vứt bỏ; vứt đi; quăng đi舍弃shěqìHSK5vứt bỏ; bỏ đi; không cần; lìa bỏ遗弃yíqìHSK7-9vứt bỏ摒弃bìnɡqìHSK4bỏ; vứt bỏ; từ bỏ唾弃tuòqìHSK7-9phỉ nhổ; khinh bỉ; coi thường弃权qìquánHSK7-9bỏ quyền; bỏ phiếu trắng (tuyển cử, biểu quyết, thi đấu)
弃
qì
ㄑㄧˋHSK4v单字
vứt bỏ; vứt đi; quăng đi; bỏ qua
throw away; discard; abandon 参见: 弃 权;放 弃 ;遗 弃 弃 卒保帅 sacrifice one's pawn to save the queen 弃 职 abandon one's post 弃 先入之见 cast aside the preconceived ideas 弃 善从恶 scorn the right and choose the wrong 弃 农从商 give up farming and engage in commerce; leave farm work behind to engage in trade 弃 恶从善 forsake evil and learn to do good; shun evil and do good 弃 城而逃 abandon the city and flee 弃 保潜逃 jump bail
漢越 khí
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放弃;扔掉
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
vứt bỏ; vứt đi; quăng đi; bỏ qua
放弃;扔掉
不要随便扔垃圾。
Bùyào suíbiàn rēng lājī.
≈HSK2
Đừng vứt rác bừa bãi.
Don't litter casually.
她扔掉了那件旧衣服。
Tā rēng diào le nà jiàn jiù yīfu.
≈HSK4
Cô ấy vứt bỏ chiếc áo cũ đó.
She threw away that old piece of clothing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️