WinHSK

丢弃

HSK7-9v
0 · Lv.1
diūqì

vứt bỏ; vứt đi; quăng đi

cast aside; abandon; discard 丢弃 前嫌 discard old grudges 丢弃 旧鞋 discard the old shoes

漢越 đâu khí

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan